Chất chuẩn thực phẩm
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabinoids Neutrals Mixture 181 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A50000181AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
0.4 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SN/T 3045-2011 Azo Dyes Mixture 120 300 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A50000120AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nevada Terpene Mixture 0058 1000 µg/mL in Isopropanol
DRE-A50000058IP · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A Mixture 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000050AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 5 Tetracyclines-v10 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000035ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 4 Sulfonamides-v21 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000034ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 1 Avermectins-v6 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000031ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, and G2 Mixture 1 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000021AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 250 ng/mL in Acetonitrile
DRE-A30000005AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
A + B-Trichothecenes and Zearalenone Mixture 10 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000004AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fumonisins B1 and B2 Mixture 50 μg/mL in Acetonitrile/Water
DRE-A30000003WL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxins B1, B2, G1 and G2 Mixture 0.5-2 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000001AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
