Hiển thị 1273–1284 của 1613 kết quả

Chất chuẩn thực phẩm

Hiển thị 1273–1284 của 1613 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tylvalosin 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17895650AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tylosin B (Desmycosin) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17895620AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tylosin A 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17895615AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tylosin tartrate 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17895600AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trimethoprim 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17875000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Triclabendazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17795000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trenbolone-acetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17607710AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Trenbolone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17607700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tolfenamic acid 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17591000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tinidazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17584000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Tilmicosin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17582000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Thiamphenicol 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17457000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá