Hiển thị 1297–1308 của 1613 kết quả

Chất chuẩn thực phẩm

Hiển thị 1297–1308 của 1613 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfanilamide 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A17000000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamoxole 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998200AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamoxol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamonomethoxine 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998175AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamonomethoxine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998175AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamethoxypyridazine 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998150AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamethoxazole 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamethoxazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamethizol 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16998000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamethazine 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16996500AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamerazine 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16995100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Sulfamerazine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A16995100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá