Hiển thị 15973–15984 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 15973–15984 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,3-Dioxolane 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12873200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dioxathion 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12870000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,4-Dioxane D8 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12865010AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,4-Dioxane 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12865000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dioxabenzofos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12850000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diofenolan 100 µg/mL in Toluene DRE-A12840000TO-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N,N''-Dioctyldiethylenetriamine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12836000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dinoprostone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12800200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4-Dinitrotoluene 1000 µg/mL in Methanol DRE-A12786200ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2,4-Dinitroaniline 1000 µg/mL in Methanol DRE-A12782000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Diminazene 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A12772990WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dimetridazole 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A12772000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá