DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 734-2014 VOC Mixture 127 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000127ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 50325-2010 VOC Mixture 126 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000126ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 997-2018 Mercury Compounds Mixture 125 1000 µg/mL in Toluene
DRE-A50000125TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 5750.9-2006, GB/T 14848-2017 Organochlorine Pesticides Mixture 122 100 µg/mL in Toluene
DRE-A50000122TO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EN 71-12:2013 Nitrosamines Mixture 121 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000121ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SN/T 3045-2011 Azo Dyes Mixture 120 300 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A50000120AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 713, HJ 714-2014, HJ 735, HJ 736-2015 VOC Internal Standards Mixture 118 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000118ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 713, HJ 714-2014, HJ 735, HJ 736-2015 VOC Mixture 116 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000116ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ648-2013, HJ716-2014 Nitrobenzenes Mixture 115 500-5000 µg/mL in Methanol:Dichloromethane
DRE-A50000115MD · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 716-2014 Nitrobenzenes Mixture 113 500 µg/mL in Methanol:Dichloromethane
DRE-A50000113MD · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 2763 Organochlorine Pesticides Mixture 110 20-100 µg/mL in Toluene:n-Hexane
DRE-A50000111TH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 921-2017 Organochlorine Pesticides Mixture 109 100 µg/mL in Toluene:n-Hexane
DRE-A50000109TH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
