DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 639-2012, HJ 810-2016 VOC Mixture 107 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000107ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Còn hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 715-2014 PCB Internal Standards Mixture 106 10 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000106HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 835-2017, HJ 900, HJ 901, HJ 912-2017 Organochlorine Pesticides Mixture 105 1000 µg/mL in Acetone:nHexane
DRE-A50000105AH · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 715-2014 PCB Internal Standards Mixture 104 10 µg/mL in n-Hexane
DRE-A50000104HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
HJ 605-2011 VOC Mixture 103 2000 µg/mL in Methanol
DRE-A50000103ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Michigan Pesticide Mixture 2 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A50000100AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 5009.271-2016 18 Phthalates 1000 ug/ml in n-Hexane
DRE-A50000097HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 22286-2008 11 β-Agonists 100 µg/mL in Methanol
DRE-A50000096ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 24800.2-2009 41 Glucocorticoids 100 µg/mL in Methanol
DRE-A50000094ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 23200.113-2018 Group B 105 Pesticides 10 ug/ml in Ethyl acetate
DRE-A50000093EA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB 23200.113-2018 Group A 117 Pesticides 10 µg/mL in Ethyl acetate
DRE-A50000092EA · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
GB/T 21318-2007, SN/T 1928-2007 10 Nitroimidazoles 100 µg/mL in Methanol
DRE-A50000088ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
