Hiển thị 9109–9120 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 9109–9120 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 7 Nitroimidazoles-v13 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000037ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 6 Betalactams-v23 0.2-2.5 µg/mL in Water:Acetonitrile DRE-A30000036WL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 5 Tetracyclines-v10 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000035ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 4 Sulfonamides-v21 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000034ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 3 Quinolones-v18 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000033ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 2 Benzimidazoles-v14 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000032ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PharmaVetResiMix 1 Avermectins-v6 10 µg/mL in Methanol DRE-A30000031ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin B1, B2, G1, and G2 Mixture 1 µg/mL in Acetonitrile DRE-A30000021AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN VOC Mixture 18 100 µg/mL in Methanol DRE-A30000018ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 621-2011 Chlorobenzene Mixture 20-100000 µg/mL in Methanol DRE-A30000017ME · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN GB 3838-2002 SVOC Mixture 500 µg/mL in Toluene DRE-A30000016TO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN HJ 699-2014 Organochlorine Pesticides & Chlorobenzenes Mixture 11 100 µg/mL in Acetone DRE-A30000011AC · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá