DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Labelled PFAS-3 Mixture 76 (PFOS, PFOA, PFHxS) 2 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000076MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 1633 NIS Mixture 0.25-1 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000075MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PFAS Mixture Food Testing EU 2022/1431 10 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000074MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PFCA (C4-C14) Native Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000072MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PFAS Superfund Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000071MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PFAS EF-28 Native Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000070MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ultrashort-chain-PFAS-7 (C1-C4) Mixture 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000064MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Siloxane Mixture 61 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000061AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 57 (EN 1948 Marker PCBs) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-A30000057IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 56 (Marker PCBs w/ PCB 118) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-A30000056IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EU Drinking Water Directive PFAS Mixture 10 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000051MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A Mixture 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000050AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
