Hiển thị 9097–9108 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 9097–9108 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Labelled PFAS-3 Mixture 76 (PFOS, PFOA, PFHxS) 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000076MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 1633 NIS Mixture 0.25-1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000075MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS Mixture Food Testing EU 2022/1431 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000074MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFCA (C4-C14) Native Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000072MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS Superfund Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000071MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS EF-28 Native Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000070MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ultrashort-chain-PFAS-7 (C1-C4) Mixture 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000064MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Siloxane Mixture 61 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A30000061AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labelled PCB Mixture 57 (EN 1948 Marker PCBs) 1 µg/mL in Isooctane DRE-A30000057IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 13C labelled PCB Mixture 56 (Marker PCBs w/ PCB 118) 1 µg/mL in Isooctane DRE-A30000056IO · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EU Drinking Water Directive PFAS Mixture 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000051MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A Mixture 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A30000050AL · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá