DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ Đức
Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.
COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Neomycin sulfate 100 µg/mL in Water
DRE-A15500900WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Narasin 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15494000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Narasin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15494000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Navy Blue 018112 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15492000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Naproxen 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15483500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nalidixic acid 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15412000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nalidixic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15412000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Naled 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15410000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Nafcillin sodium monohydrate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15402500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mycophenolic acid 13C17 25 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15391010AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1.2 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mycophenolic acid 100 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A15391000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Moxidectin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15335000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
DR. EHRENSTORFER KNOWLEDGE
Kiến thức & tài liệu kỹ thuật
Hướng dẫn chọn hóa chất, đọc nhãn – COA, ứng dụng theo ngành và giải đáp khi mua hàng.
