Hiển thị 9805–9816 của 11086 kết quả

DR. EHRENSTORFER

Xuất xứ Đức

Chất chuẩn đối chiếu chuyên sâu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hợp chất môi trường và chất ô nhiễm, sản xuất tại Augsburg (Đức), thuộc LGC Standards. Sản phẩm được sản xuất theo hệ thống ISO 17034 / ISO 17025 và kèm phiếu COA.

COA / SDS theo lôBáo giá nhanhGiao hàng toàn quốcKhông giới hạn số lượng tối thiểu
11.086mã sản phẩm sẵn có tại QEMIX
Yêu cầu báo giá →

Hiển thị 9805–9816 của 11086 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mono[2-(perfluorooctyl)ethyl] phosphate 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15312101MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Monensin sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15291000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mitragynine 100 µg/mL in Methanol DRE-A15273200ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mitomycin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15273000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mirex 1000 µg/mL in Acetone DRE-A15270000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (E)-Mevinphos (cis-butenoic acid) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15221000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole-hydroxy 100 µg/mL in Methanol DRE-A15201300ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15201300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole 13C2,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15201002AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metronidazole D4 (ethylene D4) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15201001AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metolachlor oxanilic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15171200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metolachlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15171100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá