Nơi nhập dữ liệu
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-C11064280

Cefixime trihydrate

Tên tương tự: Cefixime; (6R,7R)-7-[[(Z)-2-(2-Aminothiazol-4-yl)-2-[(carboxymethoxy)imino]acetyl]amino]-3-ethenyl-8-oxo-5-thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid trihydrate; 5-Thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid, 7-[[(2Z)-2-(2-amino-4-thiazolyl)-2-[(carboxymethoxy)imino]acetyl]amino]-3-ethenyl-8-oxo-, hydrate (1:3), (6R,7R)-; 5-Thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid, 7-[[(2-amino-4-thiazolyl)[(carboxymethoxy)imino]acetyl]amino]-3-ethenyl-8-oxo-, trihydrate, [6R-[6α,7β(Z)]]-; 5-Thia-1-azabicyclo[4.2.0]oct-2-ene-2-carboxylic acid, 7-[[(2Z)-(2-amino-4-thiazolyl)[(carboxymethoxy)imino]acetyl]amino]-3-ethenyl-8-oxo-, trihydrate, (6R,7R)- (9CI); Cefixime trihydrate
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-C11064280 100 mg Đặt hàng Liên hệ báo giá

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Mã số CAS: 125110-14-7
Khối lượng phân tử: 507.5
Công thức hóa học: C16H15N5O7S2.3H2O

Cefixime trihydrate

SKU: DRE-C11064280 Danh mục:

Liên hệ báo giá

Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: DE
CAS No.: 125110-14-7
Khối lượng phân tử: 507.5
Quy cách: 100
Đơn vị tính: mg

Phương thức thanh toán

Chat với Qemix qua Zalo
Chat ngay để nhận tư vấn
Gọi ngay Qemix
Để lại lời nhắn cho Qemix