
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: TRC-R509500-100MG
Rifaximin
Tên tương tự:
(2S,16Z,18E,20S,21S,22R,23R,24R,25S,26R,27S,28E)-5,6,21,23-Tetrahydroxy-27-methoxy-2,4,11,16,20,22,24,26-octamethyl-1,15-dioxo-1,2-dihydro-2,7-(epoxypentadeca[1,11,13]trienoimino)[1]benzofuro[4,5-e]pyrido[1,2-a]benzimidazol-25-yl acetate; 2,7-(Epoxypentadeca[1,11,13]trienimino)benzofuro[4,5-e]pyrido[1,2-a]benzimidazole-1,15(2H)-dione, 25-(acetyloxy)-5,6,21,23-tetrahydroxy-27-methoxy-2,4,11,16,20,22,24,26-octamethyl-, [2S-(2R*,16Z,18E,20R*,21R*,22S*,23S*,24S*,25R*,26S*,27R*,28E)]-; L 105; L 105 (ansamacrolide antibiotic); L 105SV; Rifamycin L 105; Rifamycin L 105SV; Rifaximin; Xifaxan; refaximin
Thương hiệu:
TRC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| TRC-R509500-100MG | 100 mg | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
80621-81-4
Khối lượng phân tử:
785.88
Công thức hóa học:
C43H51N3O11

Rifaximin
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: TRC
Xuất xứ: CA
CAS No.: 80621-81-4
Khối lượng phân tử: 785.88
Quy cách: 100
Đơn vị tính: mg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.