Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
Tài liệu kỹ thuậtTRC-C725040-1G

QEMIX cung cấp CoA theo lô hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất phát hành.

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn · Chất chuẩn dược phẩm · Khác SKU: TRC-C725040-1G

Copper(II) Sulfate

Thương hiệu: TRC
Đánh giá: (0)
Tên gọi khác: Cupric sulfate; Copper(2+) sulfate (1:1) (ACI); Baijunling; Black blue stone; Blue Copper; Blue stone; Blue vitriol; Bluestone; Copper monosulfate; Copper sulfate; Copper sulfate (1:1); Copper sulfate (CuSO4); Copper(2+) sulfate; Copper(II) sulfate; Cuivrol; Cupric sulfate anhydrous; Copper (II) sulphate anhydrous; Cupric sulphate; CuPRiX20; Delcup; EarthTec; Hylinec; Incracide 10A; Incracide E 51; MAC 570; Mastercop; Monocopper sulfate; Reducer Cu; Roman vitriol; Sulfuric acid, copper(2+) salt (1:1); Sulfuric acid, monocopper(1+) salt; Upinorg; XWHGS 005
Thương hiệu: TRC  ·  Xuất xứ: CA
Quy cách đóng gói & bảng giá
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-C725040-1G 1 g Đặt hàng Liên hệ báo giá
Tuân thủ pháp luật: Việc báo giá và cung cấp sản phẩm được thực hiện trên cơ sở tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam.
Giới thiệu sản phẩm

Copper(II) Sulfate (còn gọi là Cupric sulfate; Copper(2+) sulfate (1:1) (ACI); Baijunling) – công thức Cu.O4S, số CAS 7758-98-7, khối lượng phân tử 159.61 g/mol – là chất chuẩn phân tích (CRM/RM) thuộc nhóm Khác của thương hiệu TRC, xuất xứ Canada. Sản phẩm có quy cách 1 g. Thường được sử dụng cho hiệu chuẩn thiết bị, dựng đường chuẩn và kiểm soát chất lượng (QA/QC) trong phân tích HPLC, GC, GC-MS, LC-MS, ICP/AAS. QEMIX cung cấp Copper(II) Sulfate chính hãng kèm COA/SDS đầy đủ, báo giá nhanh và giao hàng toàn quốc; liên hệ để nhận giá đối tác và tư vấn kỹ thuật.

Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS
7758-98-7
Công thức hóa học
Cu.O4S
Xuất xứ
CA
Thương hiệu
TRC
Quy cách
1 g
Mã sản phẩm
TRC-C725040-1G
Có thể bạn quan tâm

Sản phẩm được đề xuất

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Copper(II) Sulfate”