
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: TRC-O235480-1G
1-Octadecanol
Tên tương tự:
Octadecan-1-ol; 1-Octadecanol (8CI, 9CI, ACI); 1-Hydroxyoctadecane; 1-Stearyl alcohol; Adol 62; Adol 64; Adol 68; Alfol 18; Alfol 18NF; Atalco S; Cachalot S 43; CO 1895; CO 1895F; CO 1897; CO 1898; Conol 1675; Conol 30F; Conol 30S; Conol 30SS; Crodacol S; Crodacol S 70; Crodacol S 95; Crodacol S 95 NF; Crodacol S 95EP; Elocol C 1899; Ginol 18; Hainol 18SS; Hyfatol 18-95; Hyfatol 18-98; Kalchol 8098; Kalcohl 80; Kalcohl 8098; Kalcohl 8099; Kalcol 8098; Kolliwax SA; Lanette 18; Lanette 18DEO; Lanette-S 3; Lanol S; Laurex 18; Lorol 28; Lorol C 18; n-Octadecanol; n-Octadecyl alcohol; Nacol 18-98; Nacol 1898; Nacol C 18; NSC 5379; Octadecanol; Octadecyl alcohol; Rofamol; Sipol S; Siponol S; Siponol SC; Speziol C 18 Pharma; Stearafine Pure; Stearic alcohol; Stearol; Stearyl alcohol; Stearyl alcohol NX; Steraffine; Tego Alkanol 18; ThaiOL 1898; VLTN 6
Thương hiệu:
TRC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| TRC-O235480-1G | 1 g | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
112-92-5
Khối lượng phân tử:
270.49
Công thức hóa học:
C18H38O

1-Octadecanol
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: TRC
Xuất xứ: CA
CAS No.: 112-92-5
Khối lượng phân tử: 270.49
Quy cách: 1
Đơn vị tính: g
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.