
HÓA CHẤT
SKU: 1027651000
Copper oxide
Tên tương tự:
Copper oxide
Thương hiệu:
Merck
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| 1027651000 | 1 kg | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
1317-38-0
Khối lượng phân tử:
79.55
EC number:
215-269-1
Hàm lượng:
(oxygen demand as CuO): -≥ 55.0 %
Cấp độ chất lượng:
ACS reagent
Kỹ thuật ứng dụng:
Karl-Fischer titration: suitable; titration: suitable

Copper oxide
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: Merck
Xuất xứ: Đức
CAS No.: 1317-38-0
Khối lượng phân tử: 79.55
EC Number: 215-269-1
Độ tinh khiết: (oxygen demand as CuO): -≥ 55.0 %
Grade: ACS reagent
Kỹ thuật sử dụng: Karl-Fischer titration: suitable; titration: suitable
Quy cách: 1
Đơn vị tính: kg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.