Hiển thị 15805–15816 của 25875 kết quả

Hiển thị 15805–15816 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nitrofurazone 13C,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15571030AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nitrobenzene 13C6 100 µg/mL in Methanol DRE-A15557150ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nitrobenzene D5 2000 µg/mL in Methanol DRE-A15557100ME-2000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nisoldipine 100 µg/mL in Methanol DRE-A15530500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nitrendipine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15529500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nimodipine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15526800AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nimesulide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15526500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nifurstyrenic acid sodium 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A15525100WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nifursol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15523100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nicotinic acid 10 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15521000AL-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nicotine 1000 µg/mL in Methanol DRE-A15520000ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nicotinamide 100 µg/mL in Methanol DRE-A15519500ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá