Hiển thị 15829–15840 của 25875 kết quả

Hiển thị 15829–15840 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Navy Blue 018112 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15492000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Naproxen 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15483500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nalidixic acid 100 µg/mL in Methanol DRE-A15412000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nalidixic acid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15412000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Naled 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15410000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nafcillin sodium monohydrate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15402500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mycophenolic acid 13C17 25 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15391010AL-25 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mycophenolic acid 100 μg/mL in Acetonitrile DRE-A15391000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Moxidectin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15335000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mono[2-(perfluorooctyl)ethyl] phosphate 13C2 (1,2-13C2) 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A15312101MW-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Monensin sodium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15291000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mitragynine 100 µg/mL in Methanol DRE-A15273200ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá