CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mitomycin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15273000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
(E)-Mevinphos (cis-butenoic acid) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15221000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metronidazole-hydroxy 100 µg/mL in Methanol
DRE-A15201300ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metronidazole-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15201300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metronidazole 13C2,15N2 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15201002AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metronidazole D4 (ethylene D4) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15201001AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metolachlor oxanilic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15171200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metolachlor-ethane sulfonic acid (ESA) sodium 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15171100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metolachlor-des(chloroacetyl) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15171060AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
S-Metolachlor D6 (propyl D6) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A15171010AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Metolachlor 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A15170000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
