Hiển thị 15877–15888 của 25875 kết quả

Hiển thị 15877–15888 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Methoxy-5-methylaniline 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15081000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 4-(4-Methoxyphenyl)-3-buten-2-one 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15059400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methoprene 1000 µg/mL in Acetone DRE-A15045000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methomyl-oxime 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A15035000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methidathion 1000 µg/mL in Toluene DRE-A15020000TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methidathion 1000 µg/mL in Acetone DRE-A15020000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methandrostenolone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14993000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methamidophos 1000 µg/mL in Toluene DRE-A14980000TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methamidophos 100 µg/mL in Acetone DRE-A14980000AC-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN (EZ)-Methacrifos 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14970100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metazachlor metabolite BH 479-12 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14950065AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Metazachlor-oxalamic acid (OA) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14950050AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá