Hiển thị 15913–15924 của 25875 kết quả

Hiển thị 15913–15924 của 25875 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mefenamic acid 13C6 (benzoic ring 13C6) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14860210AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Medroxyprogesterone-17-acetate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14852015AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mebendazole-amine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14798015AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Matrine 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14756000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mandestrobin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14744000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D-Maltose 1000 µg/mL in Water DRE-A14734700WA-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Malathion 1000 µg/mL in Toluene DRE-A14710000TO-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Malathion 1000 µg/mL in Acetone DRE-A14710000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Malachite green oxalate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14680000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Majantol 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14677000AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Maduramicin ammonium 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14670000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lycopsamine-N-oxide 100 µg/mL in Water DRE-A14653510WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá