Chất chuẩn môi trường
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PCB No. 209 100 µg/mL in Cyclohexane
DRE-X20020900CY · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mix of Aromatic Hydrocarbons 2 100 µg/mL in Methanol
DRE-X19070002ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Furathiocarb 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-X13970000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Azinphos-ethyl 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-X10360000AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
10 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ISO 15009 Aromatic Hydrocarbon Internal Standard Mixture 460 2000 µg/mL in Methanol
DRE-V50000460ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ISO 15680 Internal Stock Standard Mixture 459 2000 µg/mL in Methanol
DRE-V50000459ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ISO 9377-2 Quality Control Mineral Oil Mixture 456 10000 µg/mL in n-Hexane
DRE-V50000456HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
ISO 9377-2 Quality Control Mineral Oil Mixture 455 1000 µg/mL in n-Hexane
DRE-V50000455HE · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
