Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Butadiene 250 µg/mL in N,N-Dimethylacetamide
DRE-V10860500DA-250 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Butadiene 150 µg/mL in N,N-Dimethylacetamide
DRE-V10860500DA-150 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Butadiene 10 µg/mL in N,N-Dimethylacetamide
DRE-V10860500DA-10 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Boscalid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V10663000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Benzoin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V10538250AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetamiprid metabolite IM-1-4 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V10013400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetaldehyde-2,4-dinitrophenylhydrazone 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V10011300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 524.3 0051 Ultimix Mixture 2000 µg/mL in Methanol
DRE-T50000051ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
5 x 5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8270 Acid Surrogate Mixture 10000 µg/mL in Methanol
DRE-SY09000025ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
CLP Acids Mix 1000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-SY09000023DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EPA Method 8270 B/N Surrogate Mixture 5000 µg/mL in Dichloromethane
DRE-SY09000008DI · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 x 5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
