Hiển thị 2701–2712 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 2701–2712 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methiocarb-sulfoxide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V15020520AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Methimazol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V15020200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mecoprop-P 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V14820200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 2-Imidazolidinon 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V14284000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Haloxyfop (free acid) 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V14060000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fluazifop-P-butyl 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V13670200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Fenpyroximate 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V13545300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Endrin-aldehyde 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V13161000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN N-(2,4-Dimethylphenyl)formamide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V12737000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Dapson 100 µg/mL in Methanol DRE-V11963000ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Cyhalothrin 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-V11859450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 1,3-Butadiene 400 µg/mL in N,N-Dimethylacetamide DRE-V10860500DA-400 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 5 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá