Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methiocarb-sulfoxide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V15020520AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Methimazol 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V15020200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Mecoprop-P 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V14820200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Imidazolidinon 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V14284000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Haloxyfop (free acid) 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V14060000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fluazifop-P-butyl 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V13670200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Fenpyroximate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V13545300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Endrin-aldehyde 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V13161000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
N-(2,4-Dimethylphenyl)formamide 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V12737000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cyhalothrin 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-V11859450AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
1,3-Butadiene 400 µg/mL in N,N-Dimethylacetamide
DRE-V10860500DA-400 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
5 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
