Hiển thị 9589–9600 của 10666 kết quả

Chất chuẩn môi trường

Hiển thị 9589–9600 của 10666 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lycopsamine 100 µg/mL in Water DRE-A14653500WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Luteolin-7-O-glucoside 1000 µg/mL in Ethanol DRE-A14652250ET-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lufenuron 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14650000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lomefloxacin 1000 µg/mL in Acetonitrile/Methanol DRE-A14645950MC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Linoleic acid-glycidyl ester 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14635430AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Linezolid 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14635300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lidocaine-3-hydroxy 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14629850AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Levamisol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14629690AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lauryl lactam 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A14593700AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lasiocarpine-N-oxide 100 µg/mL in Water DRE-A14593110WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Lasiocarpine 100 µg/mL in Water DRE-A14593100WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN D-Lactose 1000 µg/mL in Water DRE-A14590800WA-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá