Chất chuẩn môi trường
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Kresoxim-methyl 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A14570000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Kasugamycin hydrochloride 100 µg/mL in Water
DRE-A14515000WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Karetazan 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14511000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isoxaflutole-diketonitrile 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14481050AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isoxaflutole 1000 µg/mL in Acetone
DRE-A14481000AC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isopyrazam 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14473000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
6-Isopropyl-2-decahydronaphthalenol 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14463620AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isophthalic acid, bis-2-ethylhexyl ester 100 µg/mL in Hexane
DRE-A14447100HE-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isonoruron 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14440000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isometamidium chloride hydrochloride 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water
DRE-A14429700WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isoflupredone 100 µg/mL in Methanol
DRE-A14424900ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Isoflupredone 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A14424900AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
