Chất chuẩn thực phẩm
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabichromene (CBC) 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A10945900ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Cannabichromene (CBC) 100 µg/mL in Methanol
DRE-A10945900ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
17alpha-Boldenone 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10662100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Benzylpenicillin 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water
DRE-A10572880WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Basic Red 9 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10425000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Azithromycin-13-O-descladinosyl-6-N-desmethyl 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10386100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Azithromycin dihydrate 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10386000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aspartame 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A10304940ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Amprolium 1000 µg/mL in Acetonitrile:Water
DRE-A10243095WL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
3-Acetyl-deoxynivalenol 100 μg/mL in Acetonitrile
DRE-A10233000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
2-Amino-4-chloro-5-sulfamoylbenzoic acid 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10200100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Altrenogest 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10144000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
