Hiển thị 1537–1548 của 1613 kết quả

Chất chuẩn thực phẩm

Hiển thị 1537–1548 của 1613 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Allura Red AC 100 µg/mL in Water DRE-A10125000WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole-sulfoxide 1000 µg/mL in Acetonitrile:Methanol DRE-A10065400MC-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole-sulfoxide 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10065400AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole-sulfone 100 µg/mL in Methanol DRE-A10065300ME-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole-2-aminosulfone 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10065200AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole 50 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10065000AL-50 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Albendazole 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10065000AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin M1 0.5 μg/mL in Acetonitrile DRE-A10047550AL-0.5 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin G2 0.5 μg/mL in Acetonitrile DRE-A10047500AL-0.5 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin G1 2 μg/mL in Acetonitrile DRE-A10047400AL-2 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin B2 0.5 μg/mL in Acetonitrile DRE-A10047200AL-0.5 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Aflatoxin B1 2 μg/mL in Acetonitrile DRE-A10047100AL-2 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá