Chất chuẩn thực phẩm
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acid Yellow 36 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10029500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acid Red 26 100 µg/mL in Acetonitrile:Water
DRE-A10028800WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acid Red 2G (E128) 100 µg/mL in Water
DRE-A10028700WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
15-Acetyl-deoxynivalenol 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10023500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acetic acid-methyl ester 1000 µg/mL in Methanol
DRE-A10016300ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Acesulfame potassium 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10010800AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Avermectin B1b 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10001300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Abamectin B1a 1000 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10001100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Avermectin B1a 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A10001100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
Reference Standard
Quy cách
10 mg
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
Reference Standard
Quy cách
1 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
Grade
Reference Standard
Quy cách
5 g
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
