Hiển thị 1549–1560 của 1613 kết quả

Chất chuẩn thực phẩm

Hiển thị 1549–1560 của 1613 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acid Yellow 36 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10029500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acid Red 26 100 µg/mL in Acetonitrile:Water DRE-A10028800WL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acid Red 2G (E128) 100 µg/mL in Water DRE-A10028700WA-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN 15-Acetyl-deoxynivalenol 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10023500AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acetic acid-methyl ester 1000 µg/mL in Methanol DRE-A10016300ME-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Acesulfame potassium 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10010800AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Avermectin B1b 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10001300AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Abamectin B1a 1000 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10001100AL-1000 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Avermectin B1a 100 µg/mL in Acetonitrile DRE-A10001100AL-100 · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Basic Red 46, Technical Grade TRC-B118733-10MG · TRC
Grade Reference Standard
Quy cách 10 mg
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Nicotinic Acid TRC-N429250-1G · TRC
Grade Reference Standard
Quy cách 1 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Amaranth (>85%) TRC-A575988-5G · TRC
Grade Reference Standard
Quy cách 5 g
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá