Hiển thị 14845–14856 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 14845–14856 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Labeled PFAS MXA Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000111MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN CSCL Pesticide Mixture 108 10 µg/mL in Cyclohexane DRE-A30000108CY · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-15 Mixture B 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000107MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) Labeled PFAS-20 Mixture A 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000106MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) PFAS-48 Mixture C 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000098MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) PFAS-48 Mixture A 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000097MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EU Drinking Water Directive Labelled PFAS Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000095MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN AOAC 2023.003 PFAS Mixture 1-100 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000094MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 537 Internal Standard Primary Dilution Standard 1-4 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000093MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 533 Isotope Performance Standard 1-3 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000091MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS-C-ES Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000089MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Mass-Labelled PFC Injection Standards Solution 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000088MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá