Chất chuẩn và vật liệu chuẩn
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Ultrashort-chain-PFAS-7 (C1-C4) Mixture 50 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000064MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Siloxane Mixture 61 100 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000061AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 57 (EN 1948 Marker PCBs) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-A30000057IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
13C labelled PCB Mixture 56 (Marker PCBs w/ PCB 118) 1 µg/mL in Isooctane
DRE-A30000056IO · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
EU Drinking Water Directive PFAS Mixture 10 µg/mL in Methanol:Water
DRE-A30000051MW · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
Aflatoxin B1, B2, G1, G2 and Ochratoxin A Mixture 10 µg/mL in Acetonitrile
DRE-A30000050AL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 7 Nitroimidazoles-v13 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000037ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 6 Betalactams-v23 0.2-2.5 µg/mL in Water:Acetonitrile
DRE-A30000036WL · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 5 Tetracyclines-v10 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000035ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 4 Sulfonamides-v21 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000034ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 3 Quinolones-v18 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000033ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
PharmaVetResiMix 2 Benzimidazoles-v14 10 µg/mL in Methanol
DRE-A30000032ME · DR. EHRENSTORFER
Grade
—
Quy cách
1 mL
Đặt hàng
Giá
Liên hệ báo giá
