Hiển thị 14857–14868 của 17494 kết quả

Chất chuẩn và vật liệu chuẩn

Hiển thị 14857–14868 của 17494 kết quả

CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN UK Drinking Water Inspectorate (DWI) PFAS-48 Mixture B 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000086MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Korea cosmetics testing Labelled PFAS Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000084MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Ultrashort-chain-PFAS-10 (C1-C4) Mixture 50 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000082MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EU 2023/915 Food Testing PFAS-4 Mixture (PFOA, PFOS, PFNA, PFHxS) 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000081MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN DIN EN 17892:2024-08 PFAS Mixture 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000080MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EU Groundwater Testing PFAS Mixture (w/o C6O4) 10-100 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000079MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN Labelled PFAS-3 Mixture 76 (PFOS, PFOA, PFHxS) 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000076MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN EPA Method 1633 NIS Mixture 0.25-1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000075MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1.2 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS Mixture Food Testing EU 2022/1431 10 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000074MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFCA (C4-C14) Native Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000072MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS Superfund Mixture 2 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000071MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN PFAS EF-28 Native Mixture 1 µg/mL in Methanol:Water DRE-A30000070MW · DR. EHRENSTORFER
Grade —
Quy cách 1 mL
Đặt hàng
Giá Liên hệ báo giá