
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-A13998500ME-100
Gamithromycin 100 µg/mL in Methanol
Tên tương tự:
1-Oxa-7-azacyclopentadecan-15-one, 13-[(2,6-dideoxy-3-C-methyl-3-O-methyl-α-L-ribo-hexopyranosyl)oxy]-2-ethyl-3,4,10-trihydroxy-3,5,8,10,12,14-hexamethyl-7-propyl-11-[[3,4,6-trideoxy-3-(dimethylamino)-β-D-xylo-hexopyranosyl]oxy]-, [2R-(2R*,3S*,4R*,5S*,8R*,10R*,11R*,12S*,13S*,14R*)]-; (2R,3S,4R,5S,8R,10R,11R,12S,13S,14R)-13-[(2,6-Dideoxy-3-C-methyl-3-O-methyl-α-L-ribo-hexopyranosyl)oxy]-2-ethyl-3,4,10-trihydroxy-3,5,8,10,12,14-hexamethyl-7-propyl-11-[[3,4,6-trideoxy-3-(dimethylamino)-β-D-xylo-hexopyranosyl]oxy]-1-oxa-7-azacyclopentadecan-15-one; Gamithromycin; ML 1709460; Zactran
Thương hiệu:
DR. EHRENSTORFER
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-A13998500ME-100 | 1 mL | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
145435-72-9
Khối lượng phân tử:
777.04
Công thức hóa học:
C40H76N2O12

Gamithromycin 100 µg/mL in Methanol
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: US
CAS No.: 145435-72-9
Khối lượng phân tử: 777.04
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.