
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-XA16150000CY
Phoxim 100 µg/mL in Cyclohexane
Tên tương tự:
Phosphorothioic acid, O-[(cyanophenylmethylene)azanyl] O,O-diethyl ester (ACI); 3,5-Dioxa-6-aza-4-phosphaoct-6-ene-8-nitrile, 4-ethoxy-7-phenyl-, 4-sulfide (9CI); Glyoxylonitrile, phenyl-, oxime O,O-diethyl phosphorothioate (8CI); Phosphorothioic acid, O,O-diethyl ester, O-[(α-cyanobenzylidene)amino] deriv. (8CI); B 77488; Basileum SI; Basileum SI 84; Basileum SI 84EC; BAY 5621; BAY 77488; Bayer 5621; Bayer 77488; Baythion; Benzoyl cyanide O-(diethoxyphosphinothioyl)oxime; Folaton; Jiubaojing; O,O-Diethyl O-(α-cyanobenzylideneamino) phosphorothioate; Phenylglyoxylonitrile oxime O,O-diethyl phosphorothioate; Phoxim; Sebacil; Tomiguard PE 50; Toyothion; Valexon; Volaton; Volaton bjdse 20; Xylasan VL
Thương hiệu:
DR. EHRENSTORFER
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-XA16150000CY | 1 mL | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
14816-18-3
Khối lượng phân tử:
298.3
Công thức hóa học:
C12H15N2O3PS

Phoxim 100 µg/mL in Cyclohexane
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: DE
CAS No.: 14816-18-3
Khối lượng phân tử: 298.3
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.