Trong kiểm nghiệm và phân tích định lượng, CRM hoặc chất chuẩn được chứng nhận đóng vai trò quan trọng để xây dựng đường chuẩn, kiểm tra độ đúng, xác nhận phương pháp và kiểm soát chất lượng kết quả. Chọn sai chuẩn có thể dẫn đến sai lệch kết quả dù thiết bị và thao tác vẫn đúng.
1. CRM là gì?
CRM là vật liệu chuẩn có giá trị đặc trưng được chứng nhận, kèm thông tin độ không đảm bảo đo và khả năng truy xuất nguồn gốc. Với phòng thí nghiệm, CRM giúp kết quả phân tích có cơ sở đối chiếu rõ ràng hơn so với hóa chất thông thường.
2. Tiêu chí chọn CRM
- Phù hợp chất phân tích: đúng hoạt chất, đồng phân, dạng muối hoặc dạng hydrate nếu phương pháp yêu cầu.
- Phù hợp nền mẫu: chuẩn đơn chất, chuẩn hỗn hợp hay chuẩn trong nền mẫu gần giống mẫu thực.
- Nồng độ phù hợp: nên nằm trong khoảng làm việc của phương pháp, hạn chế pha loãng quá nhiều lần.
- COA đầy đủ: có giá trị chứng nhận, độ không đảm bảo, số lô, ngày hết hạn, điều kiện bảo quản.
- Truy xuất nguồn gốc: ưu tiên nhà sản xuất uy tín, tài liệu rõ ràng và phù hợp yêu cầu hệ thống chất lượng.
3. Bảo quản và sử dụng
Nhiều CRM nhạy với ánh sáng, nhiệt độ, ẩm hoặc bay hơi. Sau khi mở nắp, cần ghi ngày mở, người sử dụng và thời hạn sử dụng sau mở nếu nhà sản xuất có quy định. Không nên đưa dụng cụ đã tiếp xúc mẫu vào trực tiếp lọ chuẩn gốc để tránh nhiễm chéo.
4. Sai sót thường gặp
- Dùng chuẩn hết hạn hoặc không rõ ngày mở nắp.
- Pha chuẩn bằng dung môi không phù hợp, gây kết tủa hoặc phân hủy.
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng trong khi COA yêu cầu 2–8°C hoặc âm sâu.
- Không tính đến độ tinh khiết, dạng muối hoặc độ ẩm khi quy đổi nồng độ.
QEMIX gợi ý: Khi đặt CRM, hãy cung cấp tên chất, CAS, nồng độ mong muốn, nền mẫu, dung môi, quy cách đóng gói và yêu cầu COA. Thông tin càng rõ, việc chọn chuẩn càng chính xác và tiết kiệm thời gian xác nhận phương pháp.
Tài liệu tham khảo
- NIST Standard Reference Materials: https://www.nist.gov/srm
- PubChem LCSS: https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/docs/lcss