
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-A10011000WA-1000 - LGC
Acetaldehyde 1000 µg/mL in Water
Tên tương tự:
Acetaldehyde (8CI, 9CI, ACI); Acetic aldehyde; Ethanal; Ethyl aldehyde; MeSH ID: D000079; NSC 7594
Thương hiệu:
LGC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-A10011000WA-1000 | 1 mL | Sẵn sàng giao hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
75-07-0
Khối lượng phân tử:
44.05
Công thức hóa học:
C2H4O
Cấp độ chất lượng:
Reference Standard

Acetaldehyde 1000 µg/mL in Water
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: LGC
Xuất xứ: Hoa Kỳ
CAS No.: 75-07-0
Khối lượng phân tử: 44.05
Grade: Reference Standard
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.