Nơi nhập dữ liệu
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-XA10090000IO

Aldrin 100 µg/mL in Isooctane

Tên tương tự: 1,4:5,8-Dimethanonaphthalene, 1,2,3,4,10,10-hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-, (1α,4α,4aβ,5α,8α,8aβ)-; 1,4:5,8-Dimethanonaphthalene, 1,2,3,4,10,10-hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-, endo,exo- (8CI); rel-(1R,4S,4aS,5S,8R,8aR)-1,2,3,4,10,10-Hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-1,4:5,8-dimethanonaphthalene; 1,2,3,4,10,10-Hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-1,4-endo-exo-5,8-dimethanonaphthalene; 1,2,3,4,10,10-Hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-endo-1,4-exo-5,8-dimethanonaphthalene; Aldocit; Aldrex 25; Aldrex 40; Aldrin; Aldrine; Andrex; Andrex 40; Compound 118; ENT 15,949; HHDN; Kortofin; Octalene; SD 2794; Seedrin; Tatuzinho
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-XA10090000IO 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Mã số CAS: 309-00-2
Khối lượng phân tử: 364.91
Công thức hóa học: C12H8Cl6

Aldrin 100 µg/mL in Isooctane

SKU: DRE-XA10090000IO Danh mục:

Liên hệ báo giá

Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: DE
CAS No.: 309-00-2
Khối lượng phân tử: 364.91
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL

Phương thức thanh toán

Chat với Qemix qua Zalo
Chat ngay để nhận tư vấn
Gọi ngay Qemix
Để lại lời nhắn cho Qemix