Nơi nhập dữ liệu
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: TRC-B585430-1G

Bis(tributyltin) Oxide

Tên tương tự: TBTO (Bis(tributyltin) oxide); Distannoxane, 1,1,1,3,3,3-hexabutyl- (ACI); 1,1,1,3,3,3-Hexabutyldistannoxane (ACI); Bis(tributyltin) oxide (6CI); Distannoxane, hexabutyl- (8CI, 9CI); 6-Oxa-5,7-distannaundecane, 5,5,7,7-tetrabutyl-; Aceto TBTO; BioMeT 66; BioMeT SRM; BioMeT TBTO; Bis(tributylstannic oxide); Bis(tributylstannyl) ether; Bis(tributylstannyl) oxide; Butinox; Di-tributyl tin oxide; Diall; Hexabutyldistannoxane; Hexabutylditin oxide; Intercide 340A; Lastanox F; Lastanox Q; Lastanox Q1; Lastanox Super; Lastanox T; Lastanox T 20; MT 1E; Mykolastanox F; NSC 22332; NSC 28132; Oxybis(tributylstannane); Oxybis[tributyltin]; Stannicide A; Stannicide O; TBTO; TnBTO; Tri-n-butyltin oxide; Tributyltin oxide; Vikol AF 25; Vikol LO 25
Thương hiệu: TRC
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
TRC-B585430-1G 1 g Đặt hàng Liên hệ báo giá

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Mã số CAS: 56-35-9
Khối lượng phân tử: 596.1
Công thức hóa học: C24H54OSn2

Bis(tributyltin) Oxide

SKU: TRC-B585430-1G Danh mục:

Liên hệ báo giá

Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: TRC
Xuất xứ: CA
CAS No.: 56-35-9
Khối lượng phân tử: 596.1
Quy cách: 1
Đơn vị tính: g

Phương thức thanh toán

Chat với Qemix qua Zalo
Chat ngay để nhận tư vấn
Gọi ngay Qemix
Để lại lời nhắn cho Qemix