
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: TRC-G597300-10G
Glutaraldehyde (50% in water)
Tên tương tự:
Glutaraldehyde (6CI,8CI); 1,5-Pentanedial; 5-Oxopentanal; Aldesan; Aqucar 550; Bactron K 31; Banicide; Bioban Eth 1000; Biocide G 30; Biomate 743; Cidex; Cidex 7; Cidex-Dialyzer; Cidexplus; Cleancide 275; Diglutaric aldehyde; Eimaldehyde; Floperm 665X1; Formula H; GT 50; Glu-Cid; Glutaclean; Glutaral; Glutardialdehyde; Glutarex 28; Glutaric acid dialdehyde; Glutaric dialdehyde; Glutohyde; Hospex; KS 02; Kcide 850; Maxicide Plus; Metricide Plus; NSC 13392; Odycide B 310; Panavirocide; Permachem OB 5; Piror 850; Protectol GA 50; Relugan GT; Relugan GT 50; Relugan GTW; Sellatan CF-N; Sonacide; Sporicidin; Sterihyde; Sterihyde L; Sterisol S; Surcide G 50; T 352; Tret-O-Lite XC 102; Ucarcide 250; Ucarcide 250 Antimicrobial; Ucarcide 50; Ucarcide 50 Antimicrobial; Ukatan 24; Venno-FF super; Wavicide 01
Thương hiệu:
TRC
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| TRC-G597300-10G | 10 g | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
111-30-8
Khối lượng phân tử:
100.12
Công thức hóa học:
C5H8O2

Glutaraldehyde (50% in water)
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: TRC
Xuất xứ: CA
CAS No.: 111-30-8
Khối lượng phân tử: 100.12
Quy cách: 10
Đơn vị tính: g
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.