
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-A14410000HE-1000
Isodrin 1000 µg/mL in n-Hexane
Tên tương tự:
1,4:5,8-Dimethanonaphthalene, 1,2,3,4,10,10-hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-, (1R,4S,4aS,5R,8S,8aR)-rel-; 1,4:5,8-Dimethanonaphthalene, 1,2,3,4,10,10-hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-, (1α,4α,4aβ,5β,8β,8aβ)-; 1,4:5,8-Dimethanonaphthalene, 1,2,3,4,10,10-hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-, endo,endo- (8CI); rel-(1R,4S,4aS,5R,8S,8aR)-1,2,3,4,10,10-Hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-1,4:5,8-dimethanonaphthalene; 1,2,3,4,10,10-Hexachloro-1,4,4a,5,8,8a-hexahydro-1,4-endo,endo-5,8-dimethanonaphthalene; Compound 711; Isodrin; Isodrin (insecticide); SD 3418
Thương hiệu:
DR. EHRENSTORFER
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| DRE-A14410000HE-1000 | 1 mL | Đặt hàng | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
465-73-6
Khối lượng phân tử:
364.91
Công thức hóa học:
C12H8Cl6

Isodrin 1000 µg/mL in n-Hexane
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: DE
CAS No.: 465-73-6
Khối lượng phân tử: 364.91
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.