Nơi nhập dữ liệu
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: DRE-A14914700ME-100

Mestanolone 100 µg/mL in Methanol

Tên tương tự: Androstan-3-one, 17-hydroxy-17-methyl-, (5α,17β)-; 5α-Androstan-3-one, 17β-hydroxy-17-methyl- (6CI,7CI,8CI); 17α-Methyl-17β-hydroxy-5α-androstan-3-one; 17α-Methyl-5α-androstan-17β-ol-3-one; 17α-Methyl-5α-dihydrotestosterone; 17α-Methylandrostan-17β-ol-3-one; 17α-Methylandrostan-3-on-17β-ol; 17α-Methylandrostanolone; 17α-Methyldihydrotestosterone; 17β-Hydroxy-17-methyl-5α-androstan-3-one; 17β-Hydroxy-17α-methyl-3-androstanone; 17β-Hydroxy-17α-methyl-5α-androstan-3-one; 5α-Androstan-17α-methyl-17β-ol-3-one; Androstalone; Assimil; Ermalone; Mestalone; Mestanolon; Mestanolone; Methybol; Methylandrostanolone; Methylantalon; NSC 18219; Preroide; RU 143; Tantarone
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Mã sản phẩm Quy cách Tình trạng Giá
DRE-A14914700ME-100 1 mL Đặt hàng Liên hệ báo giá

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Mã số CAS: 0521-11-9
Khối lượng phân tử: 304.47
Công thức hóa học: C20H32O2

Mestanolone 100 µg/mL in Methanol

SKU: DRE-A14914700ME-100 Danh mục:

Liên hệ báo giá

Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: DR. EHRENSTORFER
Xuất xứ: US
CAS No.: 0521-11-9
Khối lượng phân tử: 304.47
Quy cách: 1
Đơn vị tính: mL

Phương thức thanh toán

Chat với Qemix qua Zalo
Chat ngay để nhận tư vấn
Gọi ngay Qemix
Để lại lời nhắn cho Qemix