
CHẤT CHUẨN VÀ VẬT LIỆU CHUẨN
SKU: PHR1400-500MG
Mometasone Furoate
Tên tương tự:
Mometasone furoate; 9α,21-dichloro-11β-hydroxy-16α-methyl 3,20-dioxopregna-1,4-dien-17-yl furan-2-carboxylate; (11β,16α)-9,21-Dichloro-17-[(2-furanylcarbonyl)oxy]-11-hydroxy-16-methylpregna-1,4-diene-3,20-dione
Thương hiệu:
Merck
| Mã sản phẩm | Quy cách | Tình trạng | Giá |
|---|---|---|---|
| PHR1400-500MG | 500 mg | Có sẵn | Liên hệ báo giá |
Thông tin chi tiết về sản phẩm
Mã số CAS:
83919-23-7
Khối lượng phân tử:
521.43
Cấp độ chất lượng:
certified reference material

Mometasone Furoate
Liên hệ báo giá
Thông tin kỹ thuật nhanh
Thương hiệu: Merck
Xuất xứ: Đức
CAS No.: 83919-23-7
Khối lượng phân tử: 521.43
Grade: certified reference material
Quy cách: 500
Đơn vị tính: mg
Phương thức thanh toán

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.