Kho hóa chất phòng thí nghiệm thường có nhiều loại sản phẩm với yêu cầu bảo quản khác nhau. Nếu không quản lý tốt, phòng thí nghiệm dễ gặp tình trạng mua trùng, dùng nhầm, hết hạn, mất truy xuất số lô hoặc lưu trữ chung các hóa chất không tương thích.
1. FIFO và FEFO khác nhau thế nào?
FIFO là nguyên tắc nhập trước dùng trước. Nguyên tắc này phù hợp với các vật tư tiêu hao hoặc hóa chất có thời hạn ổn định.
FEFO là hết hạn trước dùng trước, phù hợp hơn với hóa chất, CRM, dung dịch chuẩn và vật liệu có hạn dùng rõ ràng.
2. Thông tin nên có trên nhãn phụ
- Tên hóa chất và mã nội bộ.
- CAS nếu có.
- Nồng độ hoặc cấp tinh khiết.
- Số lô, ngày nhận, hạn dùng và ngày mở nắp.
- Điều kiện bảo quản: nhiệt độ, tránh sáng, tủ cháy nổ, tủ acid/base.
- Cảnh báo nguy hại chính và PPE cần thiết.
3. Phân khu lưu trữ
Không nên sắp xếp hóa chất chỉ theo alphabet nếu có nguy cơ lưu chung chất không tương thích. Cần phân khu theo nhóm nguy hại: dễ cháy, acid, base, oxy hóa, độc, ăn mòn, dung môi hữu cơ, hóa chất bảo quản lạnh và chất chuẩn.
4. Kiểm kê định kỳ
Ít nhất mỗi tháng nên kiểm tra các nhóm có rủi ro cao hoặc có hạn dùng ngắn. Với CRM và dung dịch chuẩn, cần kiểm tra ngày mở nắp, số lần sử dụng, thể tích còn lại và điều kiện bảo quản thực tế.
5. Mẫu quy trình đơn giản
- Tiếp nhận hóa chất, kiểm tra bao bì và chứng từ.
- Gán mã nội bộ và dán nhãn phụ.
- Nhập thông tin vào file hoặc phần mềm quản lý kho.
- Lưu đúng khu vực theo SDS.
- Xuất dùng theo FEFO hoặc FIFO.
- Ghi nhận hóa chất hết hạn, hư hỏng hoặc cần xử lý thải bỏ.
QEMIX gợi ý: Một file tồn kho tốt nên có cột mã sản phẩm, tên hóa chất, CAS, grade, quy cách, số lô, ngày nhận, hạn dùng, vị trí lưu kho và trạng thái sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- OSHA Laboratory Safety: https://www.osha.gov/laboratories
- OSHA Laboratory Standard: https://www.osha.gov/laws-regs/regulations/standardnumber/1910/1910.1450