DUKSAN Pure Chemicals – Hóa chất phân tích Hàn Quốc tại QEMIX

DUKSAN Pure Chemicals – nhà sản xuất thuốc thử Hàn Quốc từ 1970, hơn 3.000 sản phẩm, ISO 9001. QEMIX hỗ trợ tra cứu Product No., COA/SDS, báo giá nhanh.

Key facts
Xuất xứ
Hàn Quốc
Thành lập
1970
Cấp tinh khiết
GR · EP · CP
Danh mục
Hoá chất phân tích · Dung môi
Mã tại QEMIX
50
Thương hiệu · Hàn Quốc

DUKSAN Pure Chemicals Co., Ltd. là nhà sản xuất hóa chất và thuốc thử phòng thí nghiệm của Hàn Quốc, hoạt động từ năm 1970 và hiện cung cấp hơn 2.000 sản phẩm thuộc các nhóm hóa chất phân tích, thuốc thử hữu cơ, dung môi tinh khiết cao và thuốc thử sinh học.

Tại Việt Nam, QEMIX phát triển danh mục DUKSAN theo hướng giúp phòng thí nghiệm chọn đúng grade, tra cứu đúng mã sản phẩm và có đầy đủ COA, SDS, Specification trước khi đặt hàng. Bài viết tóm tắt những gì cần biết về DUKSAN và cách gửi yêu cầu để QEMIX kiểm tra đúng sản phẩm.

QEMIX là nhà phân phối được ủy quyền của DUKSAN Pure Chemicals tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp từ Hàn Quốc với COA/SDS đúng lô và hàng sẵn kho trong nước.

1970Năm thành lập tại Hàn Quốc
2.000+Sản phẩm thuốc thử và dung môi
2Nhà máy: Ansan và Jincheon
ISO 9001 · 14001Cùng BGMP và AEO
01 · Nhà sản xuất

DUKSAN Pure Chemicals là ai?

Một trong những nhà sản xuất thuốc thử nội địa lâu đời nhất Hàn Quốc, thay thế nguồn hàng từng phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu.

DUKSAN khởi đầu tháng 5/1970 với tên Samsung Chemicals Industrial, bắt đầu sản xuất hóa chất tinh khiết cao từ năm 1978 và từ năm 1981 sản xuất thuốc thử ngay tại Hàn Quốc. Năm 1986 công ty chuyển thành pháp nhân với tên gọi hiện nay. Hiện DUKSAN có trụ sở và nhà máy tại Ansan (Gyeonggi-do) và Jincheon (Chungcheongbuk-do), với sáu mảng kinh doanh: thuốc thử phân tích, nguyên liệu dược phẩm, phụ gia thực phẩm, hóa chất điện tử, thuốc thử sinh học và tái chế dung môi.

  • 1991–1996Hoàn thành nhà máy Ansan, chuyển trụ sở về đây; phát triển dung môi cấp HPLC và cấp phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
  • 2000Phát triển và sản xuất dung môi cấp DNA Biosynthesis.
  • 2001–2006Chứng nhận ISO 9001 (2001), BGMP cho nguyên liệu dược (2002), ISO 14001 (2006).
  • 2003Đơn vị đầu tiên tại Hàn Quốc sản xuất dung môi Pesticide grade.
  • 2010Bắt đầu xuất khẩu dung môi HPLC và Pesticide grade.
  • 2015–2017Chứng nhận doanh nghiệp ưu tiên AEO; hoàn thành nhà máy thứ ba tại Jincheon.
  • 2018Doanh số xuất khẩu đạt 5 triệu USD; phát triển và cung cấp thuốc thử sinh học.
  • 3/2026Nhận Huân chương Công nghiệp hạng Tháp Bạc của Hàn Quốc.
02 · Danh mục

Bốn nhóm sản phẩm quan trọng với phòng thí nghiệm Việt Nam

Nhóm cốt lõi

Hóa chất phân tích

Axit, bazơ, muối vô cơ, thuốc thử hữu cơ và các thuốc thử chuyên dụng: dung dịch chuẩn độ thể tích, dung dịch đệm, chỉ thị chuẩn độ, thuốc thử chuẩn độ khan và Karl Fischer. Axit sulfuric, clohydric, nitric, photphoric, axetic; natri và kali hydroxit; amoniac — đều có nhiều cấp độ tinh khiết.

Từ 1996

Dung môi tinh khiết cao

Aceton, acetonitril, methanol, ethanol, isopropanol, ethyl axetat, diethyl ete, hexan, toluen — mỗi loại có nhiều grade từ HPLC đến LC-MS, phân cấp theo ứng dụng. Chi tiết ở mục 04.

Sắc ký

Axit, đệm và thuốc thử cặp ion

Amoni axetat, amoni cacbonat, amoni photphat, kali photphat, natri axetat, natri bicacbonat, axit photphoric 85% và bộ muối alkylsulfonat từ pentan đến dodecan dùng cho sắc ký cặp ion.

Từ 2018

Thuốc thử sinh học

Phục vụ sinh học phân tử và điện di.

Một số hóa chất DUKSAN đang sẵn kho tại QEMIX — bấm vào ảnh để xem thông số, quy cách và tải COA/SDS.
03 · Cấp độ tinh khiết

Hiểu đúng GR, EP và CP

Tên hóa chất và nồng độ chưa đủ để xác định một sản phẩm. Với DUKSAN, grade là thông tin cần kiểm tra đầu tiên.

GRGuaranteed Reagent

Cấp dùng cho phân tích và kiểm nghiệm. Lưu ý: “GR” của hãng này không tự động tương đương “GR” hay “ACS” của hãng khác. Khi cân nhắc thay thế, đối chiếu trực tiếp các chỉ tiêu trên Specification — assay, hàm lượng nước, cặn sau bay hơi, clorua, sunfat, kim loại nặng và các giới hạn tạp chất đặc thù của phương pháp đang dùng.

EPExtra Pure

Phù hợp cho pha dung dịch, quy trình phòng thí nghiệm thông thường và một số ứng dụng sản xuất không đòi hỏi kiểm soát tạp chất chuyên biệt.

CPChemical Pure

Dành cho các ứng dụng cần độ tinh khiết vừa đủ, không yêu cầu tiêu chuẩn của phân tích thiết bị.

Nguyên tắc so sánh

So sánh Specification với Specification, hoặc COA với COA — không so sánh tên grade với tên grade. QEMIX hỗ trợ đối chiếu trước khi khách hàng quyết định thay thế sản phẩm.

04 · Dung môi

Sáu cấp dung môi tinh khiết cao của DUKSAN

Mỗi cấp kiểm soát một nhóm chỉ tiêu khác nhau. Bảng tóm tắt theo công bố của hãng.

GradeĐặc tính kiểm soátỨng dụng
LC-MSKhông có tín hiệu nền vượt 100 ppb reserpine; kim loại dưới 100 ppb; hạt rất thấpLC-MS, HPLC
UltimateCấp cao nhất, đa mục đíchHPLC gradient, GC, phân tích môi trường bằng GC-ECD/FID, đo quang
PesticideCặn phát hiện được bằng ECD rất thấpPhân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (GC-ECD), GC
HPLCĐộ hấp thụ UV thấp, cặn thấpHPLC gradient, GC, đo quang, thí nghiệm yêu cầu cấp ACS
DNA BiosynthesisHàm lượng nước tối thiểu; tạp chất thấp (amin…)Tổng hợp nucleic acid và peptide; tổng hợp hữu cơ khan
Ultra DryHàm lượng nước tối thiểuPhản ứng nhạy với nước

Với LC-MS, một lượng tạp chất rất nhỏ trong dung môi cũng tạo tín hiệu nền hoặc ức chế ion hóa — nên chỉ tiêu “không có tín hiệu vượt 100 ppb reserpine” là con số đáng đối chiếu với các hãng khác. Với HPLC, hai chỉ tiêu quyết định đường nền là độ hấp thụ UV ở bước sóng làm việc và cặn sau bay hơi.

Dung môi DUKSAN đóng chai thủy tinh nâu hoặc chai PE — trên nhãn ghi rõ grade, Product No., số lô và mã UN để tra cứu COA/SDS.
05 · Ứng dụng

Hóa chất DUKSAN được dùng ở đâu?

Phòng QC và R&D dược phẩm dùng axit, bazơ, dung môi và dung dịch đệm cho chuẩn bị mẫu, pha động HPLC, kiểm nghiệm nguyên liệu và thành phẩm. Phòng kiểm nghiệm thực phẩm và môi trường dùng lượng lớn axit và dung môi cho phá mẫu, chiết và phân tích dư lượng — nơi grade Pesticide và LC-MS phát huy giá trị. Trường đại học và viện nghiên cứu tận dụng danh mục rộng, nhiều quy cách nhỏ và nhiều grade để chọn đúng mức chất lượng cho từng thí nghiệm.

Cùng một hóa chất có thể có nhiều quy cách — từ chai nhỏ dùng trong phòng thí nghiệm đến thùng lớn cho sản xuất.
06 · Đặt hàng đúng

Product No. — thông tin xác định duy nhất một sản phẩm

Hai hóa chất cùng tên, cùng số CAS vẫn có thể khác grade, assay, giới hạn tạp chất, quy cách và ứng dụng.

Ví dụ “Sulfuric Acid 95%” tồn tại ở GR, EP hay CP với Specification khác nhau. Vì vậy Product No. của DUKSAN nên được dùng trong yêu cầu báo giá, đơn mua hàng, hồ sơ kiểm nghiệm và hồ sơ thay thế sản phẩm. Khi gửi yêu cầu cho QEMIX, cung cấp theo một trong ba cách:

  1. Có mã. DUKSAN Product No. + số lượng.
  2. Chưa có mã. Tên sản phẩm + số CAS + grade + quy cách. Ví dụ: Sulfuric Acid, CAS 7664-93-9, GR, 1 L.
  3. Chưa xác định được sản phẩm. Tên hóa chất + ứng dụng + phương pháp phân tích — QEMIX đề xuất grade phù hợp.
07 · Tài liệu kỹ thuật

COA, SDS và Specification

DUKSAN công khai ba loại tài liệu qua cổng dữ liệu của hãng, tra cứu theo tên sản phẩm, số CAS hoặc Product No. QEMIX gửi đầy đủ theo từng lô hàng.

Theo lô

COA

Kết quả kiểm nghiệm của một lô cụ thể: lot number, assay, hàm lượng nước, tạp chất, cặn và các chỉ tiêu đặc thù.

An toàn

SDS

Phân loại nguy hiểm, bảo quản, bảo hộ, sơ cứu, vận chuyển, xử lý sự cố và thải bỏ.

Tiêu chuẩn

Specification

Các chỉ tiêu kỹ thuật mà sản phẩm phải đạt — căn cứ để đối chiếu khi thay thế sản phẩm giữa các hãng.

DUKSAN tại QEMIX

Bạn đang tìm một hóa chất DUKSAN?

Gửi Product No., số CAS hoặc tên sản phẩm. QEMIX kiểm tra grade, quy cách, tồn kho và gửi COA/SDS/Specification — báo giá nhanh, giao toàn quốc, không yêu cầu số lượng tối thiểu.

Yêu cầu báo giá

Xem toàn bộ hóa chất DUKSAN →

Nguồn: DUKSAN Pure Chemicals Co., Ltd. — duksan.kr, mục Company › History và Company › Business, truy cập tháng 9/2026.

DUKSAN Technical Support
Cần COA, SDS hoặc Specification của DUKSAN?

Gửi Product No. hoặc tên sản phẩm kèm CAS Number. QEMIX hỗ trợ tra cứu Specification, SDS và cung cấp COA theo đúng Lot No. khi thông tin lô hàng được xác định.

Xem danh mục DUKSAN