Hóa chất DUKSAN nào dùng ở bước nào: đệm phosphat cho HPLC, axit và kiềm cho Kjeldahl, hexan chiết béo, cùng grade phù hợp cho từng phép thử cụ thể.
- Xuất xứ
- Hàn Quốc
- Thành lập
- 1970
- Cấp tinh khiết
- GR · EP · CP
- Danh mục
- Hoá chất phân tích · Dung môi
- Mã tại QEMIX
- 50
Cùng một hóa chất DUKSAN có thể xuất hiện trong phòng QC dược phẩm, phòng kiểm nghiệm thực phẩm, phòng quan trắc môi trường và phòng thực hành ở trường đại học — nhưng mỗi nơi cần một grade và một quy cách khác nhau.
Bài viết đi qua bốn nhóm người dùng phổ biến nhất tại Việt Nam, chỉ ra hóa chất DUKSAN nào thường được dùng ở bước nào của quy trình và grade nào là đủ. Các mã sản phẩm dẫn trong bài là mã QEMIX đang phân phối; bấm vào tên sản phẩm để xem Specification, quy cách và yêu cầu báo giá.
Chọn grade theo phép thử, không theo tên ngành
Ngành nghề chỉ gợi ý nhóm hóa chất hay dùng. Grade cụ thể phải được quyết định bởi phương pháp phân tích và tiêu chuẩn đang áp dụng.
Cấp phân tích: dùng khi kết quả được báo cáo, đối chiếu tiêu chuẩn hoặc nằm trong hồ sơ chất lượng. Chuẩn độ, chuẩn bị mẫu cho thiết bị, pha dung dịch chuẩn thứ cấp.
Cấp thông dụng: pha dung dịch làm việc, rửa, chiết thô, thí nghiệm định tính, thực hành đào tạo và các bước không quyết định độ đúng của kết quả cuối.
Pha động sắc ký, hòa tan mẫu cho LC-MS, chiết dư lượng: yêu cầu độ hấp thụ UV thấp, cặn thấp, tạp chất tạo tín hiệu nền thấp. Xem chi tiết sáu cấp dung môi DUKSAN trong bài giới thiệu DUKSAN.
Phòng QC / R&D dược phẩm
Phần lớn phép thử trong dược điển là HPLC, chuẩn độ và thử giới hạn tạp chất. Ba nhóm hóa chất được dùng nhiều nhất: muối đệm, axit điều chỉnh pH và dung môi.
Muối đệm phosphat và acetat
Đệm phosphat kali/natri là hệ đệm phổ biến nhất cho HPLC pha đảo ở vùng pH 2–8; đệm amoni acetat bay hơi được, phù hợp khi ghép LC-MS. Mã đang có: Potassium Phosphate monobasic, Sodium Phosphate dibasic anhydrous, Sodium Phosphate monobasic dihydrate, Ammonium Acetate, Sodium Acetate trihydrate.
Axit phosphoric, HCl, NaOH
Phosphoric acid 85% (GR) dùng chỉnh pH pha động; Hydrochloric acid 35–37% và Sodium Hydroxide pellet (GR) dùng pha dung dịch chuẩn độ và thử giới hạn. Với chuẩn độ, ghi nhận assay thực tế trên COA để tính nồng độ.
Pha động, hòa tan mẫu, vệ sinh
Water for gradient (HPLC) cho pha động gradient; n-Hexane HPLC cho sắc ký pha thuận; Iso-Propyl Alcohol, Acetone (GR) cho hòa tan mẫu và làm sạch dụng cụ, thiết bị.
COA theo lô và truy xuất
GMP yêu cầu truy xuất được hóa chất dùng trong từng phép thử. Ghi Product No. và số lô vào hồ sơ; giữ COA đúng lô — QEMIX cung cấp COA do DUKSAN phát hành theo số lô trên bao bì.
Phòng kiểm nghiệm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi
Các phép thử thành phần cơ bản (đạm, béo, đường, tro, ẩm) tiêu thụ lượng lớn axit, kiềm và dung môi; phân tích dư lượng cần dung môi cấp cao hơn.
H₂SO₄ – NaOH – axit boric
Phá mẫu bằng Sulfuric Acid 95%, kiềm hóa và chưng cất bằng Sodium Hydroxide, hấp thụ amoniac vào dung dịch Boric acid rồi chuẩn độ. Với phép thử thường quy có thể dùng Extra Pure cho bước phá mẫu; dung dịch chuẩn độ nên pha từ hóa chất GR.
Chiết Soxhlet
Petroleum Ether 40–60 °C và n-Hexane là hai dung môi chiết béo thô phổ biến; Ethyl Ether dùng trong một số quy trình chiết béo (ví dụ phương pháp Röse-Gottlieb với sữa). Sau chiết, làm khan dịch chiết bằng Sodium Sulfate anhydrous.
Tinh bột, KI, vitamin C
Starch Soluble là chỉ thị cho chuẩn độ iod; Potassium Iodide dùng trong chuẩn độ iod và xác định chỉ số peroxide của dầu mỡ; L-Ascorbic Acid (GR) dùng làm chất đối chiếu trong phân tích vitamin C; Sucrose dùng pha dung dịch đường chuẩn.
Dung môi cấp Pesticide / HPLC
Chiết và làm sạch mẫu cho phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật bằng GC-ECD cần dung môi có cặn phát hiện bằng ECD rất thấp — DUKSAN có cấp Pesticide riêng cho mục đích này; với LC-MS/MS dùng cấp LC-MS. Liên hệ QEMIX để đặt đúng cấp theo phương pháp.
Phòng quan trắc và phân tích môi trường
Mẫu nước, nước thải, đất và khí thải cần nhiều hóa chất cho bảo quản mẫu, phá mẫu, chiết và làm khan.
Axit và chất oxy hóa
Sulfuric Acid 95% dùng axit hóa bảo quản mẫu COD, dầu mỡ và trong phá mẫu; Hydrogen Peroxide 28% hỗ trợ oxy hóa chất hữu cơ khi phá mẫu kim loại; Ammonia Water 25–30% dùng điều chỉnh pH và trong nhiều thuốc thử so màu.
n-Hexane, dichloromethane, ethyl acetate
n-Hexane là dung môi chiết dầu mỡ và hydrocarbon trong nước; Methylene Chloride và Ethyl Acetate (GR) chiết các chất hữu cơ bán bay hơi. Với phân tích ở mức µg/L, ưu tiên dung môi cấp Pesticide hoặc HPLC để tránh tín hiệu nền.
Na₂SO₄ khan và silica gel
Sodium Sulfate anhydrous loại nước khỏi dịch chiết trước khi cô đặc; Silicagel Medium Granular (Blue) dùng làm chất hút ẩm trong bình hút ẩm và bảo quản mẫu/thiết bị.
Muối vô cơ GR/EP
Sodium Chloride, Potassium Chloride, Potassium Sulfate, Magnesium Nitrate hexahydrate dùng pha dung dịch chuẩn độ dẫn, dung dịch nền và thuốc thử cho các phép đo điện hóa, so màu.
Trường đại học, cao đẳng và trung tâm đào tạo
Phòng thực hành cần danh mục rộng, quy cách vừa phải và giá hợp lý; cấp Extra Pure đáp ứng phần lớn bài thực hành, trong khi các thí nghiệm định lượng dùng GR.
Các mã được dùng nhiều trong thực hành hóa đại cương, hóa phân tích và hóa hữu cơ: Sodium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Carbonate anhydrous, Potassium Hydroxide, Sucrose, Starch Soluble, Glycerine, Ethyl Alcohol 99.5% (quy cách 20 L cho nhu cầu lớn), Acetone, Dimethyl Sulfoxide, Methyl Ethyl Ketone, Sulfamic Acid và Sulfanilic Acid.
Dung môi dễ cháy (acetone, ethanol, hexane, ethyl ether), axit đậm đặc và kiềm rắn cần được lưu trong tủ chuyên dụng và cấp phát theo từng buổi thực hành. SDS của từng hóa chất — tra được trên duksan.kr — nên được in và để tại phòng thực hành; xem thêm cách đọc 16 mục của SDS.
Hóa chất DUKSAN theo bước quy trình
| Bước | Hóa chất DUKSAN thường dùng | Grade gợi ý |
|---|---|---|
| Bảo quản mẫu, phá mẫu | Sulfuric Acid, Hydrochloric acid, Hydrogen Peroxide, Sodium Hydroxide | Extra Pure cho thường quy; GR cho phân tích vết |
| Chiết, làm sạch | n-Hexane, Petroleum Ether, Methylene Chloride, Ethyl Acetate, Ethyl Ether, Sodium Sulfate anhydrous | GR; Pesticide/HPLC cho dư lượng |
| Pha động, hòa tan mẫu HPLC | Water for gradient, n-Hexane HPLC, muối đệm phosphat/acetat, Phosphoric acid | HPLC / LC-MS cho dung môi; GR cho muối và axit |
| Chuẩn độ, so màu | Sodium Hydroxide, Hydrochloric acid, Potassium Iodide, Starch Soluble, Boric acid, Ammonia Water | GR |
| Vệ sinh, thực hành, pha dung dịch nền | Acetone, Ethyl Alcohol, Iso-Propyl Alcohol, Sodium Chloride, Potassium Chloride, Sucrose, Glycerine | Extra Pure |
Bảng mang tính định hướng. Khi phương pháp hoặc tiêu chuẩn quy định cấp hóa chất cụ thể (ví dụ “ACS reagent grade”, “HPLC grade”), hãy đối chiếu trực tiếp Specification của DUKSAN với yêu cầu đó — QEMIX hỗ trợ đối chiếu trước khi báo giá.
Gửi phép thử — QEMIX đề xuất hóa chất và grade phù hợp
Cho biết phương pháp hoặc tiêu chuẩn đang áp dụng (TCVN, AOAC, USP, EPA…), thiết bị và lượng dùng hằng tháng. QEMIX kiểm tra Specification, tồn kho và gửi báo giá kèm SDS trong thời gian sớm nhất.
Nguồn tham khảo: DUKSAN Pure Chemicals Co., Ltd. — duksan.kr, mục COMPANY › Business (Analytical Reagent: cấp GR/Extra Pure/CP và sáu cấp dung môi tinh khiết cao), truy cập tháng 9/2026. Ứng dụng của từng hóa chất được nêu theo nguyên lý chung của các phương pháp phân tích tiêu chuẩn (Kjeldahl, Soxhlet, chuẩn độ iod, HPLC, chiết dung môi); yêu cầu về cấp hóa chất cụ thể phải tuân theo văn bản phương pháp đang áp dụng tại phòng thí nghiệm.
Gửi Product No. hoặc tên sản phẩm kèm CAS Number. QEMIX hỗ trợ tra cứu Specification, SDS và cung cấp COA theo đúng Lot No. khi thông tin lô hàng được xác định.
Xem danh mục DUKSAN




