Hướng dẫn đọc nhãn chai, Specification, COA theo lô và 16 mục SDS của hóa chất DUKSAN: Product No., CAS, số lô, mã UN, GHS – kèm checklist 5 bước khi nhận hàng.
- Xuất xứ
- Hàn Quốc
- Thành lập
- 1970
- Cấp tinh khiết
- GR · EP · CP
- Danh mục
- Hoá chất phân tích · Dung môi
- Mã tại QEMIX
- 50
Nhãn chai, COA, SDS và Specification là bốn tài liệu đi kèm mỗi hóa chất DUKSAN. Đọc đúng bốn tài liệu này giúp phòng thí nghiệm nhận đúng hàng, lưu đúng cách và có đủ hồ sơ khi đánh giá ISO/IEC 17025, GMP hay khi cần truy xuất một kết quả bất thường.
Bài viết giải thích từng thành phần theo thứ tự bạn gặp trong thực tế: nhìn nhãn khi nhận hàng, đối chiếu Specification khi chọn sản phẩm, kiểm tra COA theo lô và tra SDS trước khi sử dụng. Các thuật ngữ được giải thích theo hệ thống GHS (Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất) và theo cách DUKSAN công bố tài liệu trên trang duksan.kr.
Nhãn hóa chất DUKSAN có những gì?
Nhãn là tài liệu đầu tiên và duy nhất luôn đi cùng sản phẩm. Theo GHS, nhãn phải có định danh sản phẩm, thông tin nhà cung cấp, hình đồ cảnh báo, từ cảnh báo, cảnh báo nguy cơ (H) và biện pháp phòng ngừa (P).
Tên sản phẩm, công thức, F.W., CAS
Tên tiếng Anh theo danh pháp thương mại của DUKSAN (ví dụ Methylene Chloride, Sodium Carbonate anhydrous), công thức hóa học, khối lượng công thức (F.W. – formula weight) và số CAS. Số CAS xác định chất, không xác định sản phẩm: cùng CAS 7664-93-9 có thể là Sulfuric Acid ở nhiều grade và quy cách khác nhau.
Grade và Product No.
Dòng grade (GR, Extra Pure, CP, HPLC…) cho biết cấp chất lượng; Product No. là mã sản phẩm duy nhất của DUKSAN, gắn với một tổ hợp tên + grade + quy cách. Đây là mã cần ghi trong đơn mua hàng và hồ sơ kiểm nghiệm — không dùng CAS thay cho Product No.
Số lô, ngày sản xuất, quy cách
Số lô (Lot No.) là chìa khóa để tra COA và truy xuất. Quy cách (500 g, 1 kg, 1 L, 2,5 L, 4 L, 20 L…) in trên nhãn phải khớp với đơn hàng và với phiếu giao. Với sản phẩm có hạn dùng, ngày hết hạn hoặc ngày sản xuất được ghi trên nhãn hoặc COA.
GHS: hình đồ, từ cảnh báo, H và P
Hình đồ cảnh báo (ngọn lửa, ăn mòn, dấu chấm than, sức khỏe…), từ cảnh báo Danger hoặc Warning, các mã H (Hazard statements, ví dụ H225 chất lỏng và hơi rất dễ cháy) và mã P (Precautionary statements, ví dụ P403+P233 bảo quản nơi thông thoáng, đậy kín). Nhãn cũng ghi mã UN dùng cho vận chuyển hàng nguy hiểm, ví dụ UN1170 cho ethanol, UN1593 cho dichloromethane.
Nhãn thuốc thử phân tích thường ghi “For laboratory and research use only” — sản phẩm thuốc thử phân tích (Analytical Reagent) không được dùng làm nguyên liệu dược, thực phẩm hay mục đích gia dụng. Nguyên liệu dược (Pharmaceutical Raw Materials) và phụ gia thực phẩm (Food Additives) là các dòng sản phẩm riêng của DUKSAN với hồ sơ chất lượng khác.
Specification — căn cứ để chọn đúng grade
Specification (tiêu chuẩn kỹ thuật) liệt kê các chỉ tiêu mà mọi lô của một Product No. phải đạt. COA là kết quả thực tế của một lô cụ thể so với Specification đó.
Với hóa chất phân tích, Specification thường gồm: hàm lượng (assay) và phương pháp xác định, hàm lượng nước, cặn sau bay hơi hoặc sau nung, độ axit/kiềm, tạp chất ion (clorua, sunfat, nitrat…), kim loại nặng và các chỉ tiêu đặc thù cho từng ứng dụng (độ hấp thụ UV với dung môi HPLC, cặn phát hiện bằng ECD với dung môi Pesticide…). DUKSAN công bố Specification công khai tại mục PRODUCTS › Specification trên duksan.kr, tra theo tên sản phẩm, Product No. hoặc số CAS.
- Xác định chỉ tiêu quan trọng của phép thử. Ví dụ HPLC-UV cần độ hấp thụ UV thấp ở bước sóng làm việc; chuẩn độ cần assay chính xác; phân tích vết kim loại cần giới hạn kim loại nặng.
- Đối chiếu Specification với Specification. Khi cân nhắc thay thế sản phẩm của hãng khác, so sánh từng chỉ tiêu — không so sánh tên grade, vì “GR” của hãng này không tự động tương đương “GR” hay “ACS” của hãng khác.
- Ghi Product No. vào yêu cầu báo giá. Tránh nhầm giữa các sản phẩm cùng tên, cùng CAS nhưng khác grade hoặc quy cách.
COA — kiểm tra gì trên phiếu phân tích theo lô
COA (Certificate of Analysis) là hồ sơ chất lượng của đúng lô hàng bạn nhận. QEMIX gửi COA do DUKSAN phát hành theo số lô in trên bao bì, không dùng COA “đại diện” của lô khác.
| Mục trên COA | Cần đối chiếu với | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tên sản phẩm, Product No., grade | Nhãn chai và đơn hàng | Xác nhận COA đúng sản phẩm |
| Lot No. (số lô) | Số lô in trên nhãn | Xác nhận COA đúng lô — điểm hay bị bỏ qua nhất |
| Chỉ tiêu, giới hạn (Specification) và kết quả | Specification công bố | Mọi kết quả phải nằm trong giới hạn; ghi nhận giá trị thực để dùng khi tính toán (ví dụ assay thực tế của chất chuẩn độ) |
| Ngày kiểm nghiệm, ngày sản xuất / hạn dùng | Chính sách lưu kho (FEFO) | Căn cứ xếp hạn dùng và lịch kiểm kê |
| Người kiểm tra / phê duyệt | — | Tính hợp lệ của tài liệu khi đánh giá |
Số lô là mắt xích nối nhãn – COA – hồ sơ kiểm nghiệm. Khi một kết quả phân tích bất thường, việc đầu tiên đánh giá viên hỏi là số lô hóa chất đã dùng và COA của lô đó. Vì vậy nên ghi số lô vào sổ tay hoặc LIMS ngay lúc mở chai.
SDS — 16 mục và những mục cần đọc trước
SDS (Safety Data Sheet, còn gọi MSDS) theo GHS có 16 mục cố định. DUKSAN công bố SDS tại mục PRODUCTS › MSDS trên duksan.kr, tra theo tên sản phẩm hoặc số CAS.
| Mục | Nội dung | Đọc khi nào |
|---|---|---|
| 1. Nhận dạng | Tên sản phẩm, nhà sản xuất, mục đích sử dụng khuyến nghị | Nhận hàng |
| 2. Nhận diện nguy hại | Phân loại GHS, hình đồ, từ cảnh báo, mã H/P | Trước khi mở chai |
| 3. Thành phần | Thành phần, số CAS, nồng độ | Khi khai báo hóa chất |
| 4. Sơ cứu | Xử lý khi hít, tiếp xúc da/mắt, nuốt phải | Dán tại nơi làm việc |
| 5. Chữa cháy | Chất chữa cháy phù hợp và không phù hợp | Lập phương án PCCC |
| 6. Tràn đổ | Cách cô lập, thu gom, làm sạch | Chuẩn bị bộ xử lý tràn đổ |
| 7. Bảo quản, thao tác | Điều kiện lưu kho, chất không tương thích | Sắp xếp kho |
| 8. Kiểm soát phơi nhiễm, PPE | Giới hạn phơi nhiễm, thông gió, bảo hộ | Trước khi thao tác |
| 9. Tính chất lý – hóa | Điểm sôi, điểm chớp cháy, tỷ trọng, độ tan… | Thiết kế thí nghiệm |
| 10. Ổn định, phản ứng | Điều kiện cần tránh, sản phẩm phân hủy nguy hiểm | Bảo quản |
| 11–12. Độc tính, sinh thái | Dữ liệu độc học và môi trường | Đánh giá rủi ro |
| 13. Thải bỏ | Hướng dẫn xử lý chất thải | Lập hồ sơ chất thải nguy hại |
| 14. Vận chuyển | Mã UN, tên vận chuyển, nhóm đóng gói | Đặt hàng, vận chuyển |
| 15–16. Pháp lý, thông tin khác | Quy định áp dụng, ngày ban hành/soát xét | Cập nhật phiên bản |
Mục 2, 7, 8 và 14 quyết định cách bạn tiếp nhận, lưu và vận chuyển sản phẩm; mục 4, 5, 6 nên được in và để tại khu vực làm việc. Kiểm tra ngày soát xét ở mục 16 để chắc chắn đang dùng phiên bản SDS mới nhất.
Năm bước kiểm tra khi nhận một chai hóa chất DUKSAN
- Đối chiếu nhãn với đơn hàng. Tên, grade, Product No., quy cách.
- Đối chiếu số lô trên nhãn với COA. Sai lô — yêu cầu COA đúng lô trước khi nhập kho.
- Kiểm tra tình trạng bao bì. Niêm phong nắp, rò rỉ, biến màu bất thường so với mô tả trong SDS mục 9.
- Ghi nhận số lô và ngày nhận. Vào sổ nhập kho hoặc LIMS; dán nhãn phụ nếu quy trình nội bộ yêu cầu.
- Xếp kho theo SDS mục 7. Tách nhóm axit, bazơ, dung môi dễ cháy, chất oxy hóa; áp dụng FEFO theo hạn dùng.
Cần COA, SDS hoặc Specification của một mã DUKSAN?
Gửi Product No. hoặc tên sản phẩm + số CAS. QEMIX gửi Specification và SDS bản mới nhất, COA theo đúng lô khi giao hàng, và hỗ trợ hồ sơ khai báo hóa chất khi cần.
Nguồn tham khảo: DUKSAN Pure Chemicals Co., Ltd. — duksan.kr, mục PRODUCTS (MSDS, COA, Specification) và COMPANY › Business, truy cập tháng 9/2026; Hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất (GHS) của Liên Hợp Quốc — yêu cầu về nhãn và cấu trúc 16 mục của SDS.
Gửi Product No. hoặc tên sản phẩm kèm CAS Number. QEMIX hỗ trợ tra cứu Specification, SDS và cung cấp COA theo đúng Lot No. khi thông tin lô hàng được xác định.
Xem danh mục DUKSAN



